Nghĩa của từ "be filled with" trong tiếng Việt

"be filled with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be filled with

US /bi fɪld wɪθ/
UK /bi fɪld wɪθ/
"be filled with" picture

Thành ngữ

tràn ngập, đầy ắp

to contain a large amount of something; to be full of something

Ví dụ:
The room was filled with laughter.
Căn phòng tràn ngập tiếng cười.
Her heart was filled with joy.
Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui.